Dịch

extollation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Praise.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extollationDạng gốc (base form)
  2. extollationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , . .

AI