encumbrar
động từ (verb)
/enkumˈbɾaɾ/
Nghĩa chính
- Leo lên; mở rộng quy mô (một đỉnh cao)động từto climb; to scale (a peak)
- Tán dươngđộng từto extol
- Chất đống lên; xây dựngđộng từto pile up; to build up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encumbrarDanh động từ encumbrandoPhân từ encumbrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encumbro |
| tú | encumbras |
| él/ella/Ud. | encumbra |
| nosotros | encumbramos |
| vosotros | encumbráis |
| ellos/Uds. | encumbran |
Họ từ (word family)
cùng gốc encumbrarVí dụ
- , , , […]
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung