Dịch

encumbramiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkumbɾaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Nâng (lên ngai vàng hoặc lãnh đạo)danh từraising (to the throne or leadership)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encumbramientoDạng gốc (base form)
  2. encumbramientosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI