encumbramiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkumbɾaˈmjento/
Nghĩa chính
- Nâng (lên ngai vàng hoặc lãnh đạo)danh từraising (to the throne or leadership)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encumbramientoDạng gốc (base form)
- encumbramientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh