aclarador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aklaɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Làm sáng lêntính từbrightening, lightening
- Chất làm sáng, chất làm sáng (chất)danh từbrightener, lightener (substance)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aclaradorDạng gốc (base form)
- aclaradoresSố nhiều (plural)
- aclaradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aclaradoraGiống cái (feminine)