Dịch

aclarador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aklaɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm sáng lêntính từbrightening, lightening
  2. Chất làm sáng, chất làm sáng (chất)danh từbrightener, lightener (substance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aclaradorDạng gốc (base form)
  2. aclaradoresSố nhiều (plural)
  3. aclaradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. aclaradoraGiống cái (feminine)

AI