Dịch

brightener

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó sáng lêndanh từOne who or that which brightens.
  2. Chất hóa học hấp thụ ánh sáng cực tím và tím và phát lại ánh sáng xanh bằng huỳnh quang, được sử dụng để làm cho vải hoặc giấy trông trắng hơndanh từA chemical agent that absorbs ultraviolet and violet light and re-emits blue light by fluorescence, used to make fabric or paper look whiter.
  3. Các chất được thêm vào bể điện phân để tạo ra bề mặt mạ điện sáng hơndanh từAny substance added to an electrolytic bath to yield a brighter electroplated surface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brightenerDạng gốc (base form)
  2. brightenersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • Chirol's : . , , , .

AI