Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm sáng, tô sángđộng từngoại động từ (transitive)To make bright or brighter in color.
- Làm vẻ vangđộng từngoại động từ (transitive)To make illustrious, or more distinguished; to add luster or splendor to
- Làm vui vẻ, phấn chấnđộng từngoại động từ (transitive)To make more cheerful and pleasant; to enliven
- Sáng lên, quang hẳnđộng từnội động từ (intransitive)To grow bright, or more bright in color; to clear up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brightenNguyên thể (infinitive)
- brightensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- brightenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brighteningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- brighten sthlàm sáng cái gìa shampoo to brighten and condition your hairmột loại dầu gội giúp làm sáng và dưỡng tóc của bạn
- brighten uptrở nên vui vẻ, hớn hở hơnHe brightened up at their words of encouragement.Anh ấy trở nên phấn chấn hơn trước những lời khuyến khích của họ.
- brighten sth (up)làm gì sáng sủa hơn, rạng rỡ hơnA smile brightened her face.Một nụ cười đã làm khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hơn.
- brighten (sth) (up)làm cho (cái gì) tươi sáng, khởi sắc hơn
- brighten (up)trở nên tươi sáng, khởi sắc hơn
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Rạng rỡ hẳn
- nội động từ (intransitive)Rạng rỡ hẳn, phấn chấnTo become brighter or more cheerful in mood
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc brightenVí dụ
- .Chúng tôi đã làm sáng căn phòng bằng một lớp sơn mới.
- làm sáng sủa triển vọng
- .Bầu trời sáng lên khi cơn bão đi qua.