Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrillantador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abɾiantaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Nước trợ xả
danh từ
rinse aid
2
Chất tăng trắng
danh từ
brightener
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrillantador
Dạng gốc
(base form)
abrillantador
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abrillantador
abrillantador
a
Đánh bóng sàn
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brightener
Người hoặc cái đó sáng lên
rinse aid
Sản phẩm tẩy rửa có chứa chất hoạt động bề mặt, được cho là có tác dụng cải thiện độ bóng của các vật dụng trong máy rửa chén, đặc biệt là đồ thủy tinh
AI
1
Nước trợ xả
2
Chất tăng trắng
1
Nước trợ xả
2
Chất tăng trắng
1
Nước trợ xả
2
Chất tăng trắng