Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrillantadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đánh bóng sàn
danh từ
floor polish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrillantadora
Dạng gốc
(base form)
abrillantadora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đánh bóng sàn
1
Đánh bóng sàn
1
Đánh bóng sàn