Dịch

rinse aid

danh từ (noun)
US/ˈɹɛns ˈeɪd/

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm tẩy rửa có chứa chất hoạt động bề mặt, được cho là có tác dụng cải thiện độ bóng của các vật dụng trong máy rửa chén, đặc biệt là đồ thủy tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cleaning product containing surfactants, said to improve the finish of items in dishwashers, especially glassware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rinse aidDạng gốc (base form)
  2. rinse aidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI