Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
claro está
trạng từ
(adverb)
/ˌklaɾo esˈta/
Nghĩa chính
1
Rõ ràng; một cách trắng trợn
trạng từ
clearly; blatantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
显然
xiǎn rán
Rõ ràng, hiển nhiên
显而易见
xiǎn ér yì jiàn
Rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ
Tiếng Anh
clearly
Một cách rõ ràng
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng