tener claro
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hiểu, để rõ ràng vềđộng từto understand, to be clear about
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tener claroNguyên thể (infinitive)
- tenido claroPhân từ II (past participle)
- tengo claroSố ít (singular)
- tuve claroSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener claro algo | Hiểu rõ điều gì |
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 清楚Tiếng Trungtương đương