Dịch

surto

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈsuɾto/

Nghĩa chính

  1. Yên tĩnh, tĩnh lặng, phẳng lặngtính từtranquil, calm
  2. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của surtirđộng từfirst-person singular present indicative of surtir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surtoDạng gốc (base form)
  2. surtasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. surtosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. surtaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc surto
Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Yên tĩnh
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bác sĩ đang tìm một phương thuốc có tác dụng đối với căn bệnh này.

AI