surto
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈsuɾto/
Nghĩa chính
- Yên tĩnh, tĩnh lặng, phẳng lặngtính từtranquil, calm
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của surtirđộng từfirst-person singular present indicative of surtir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc surtoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bác sĩ đang tìm một phương thuốc có tác dụng đối với căn bệnh này.