Dịch

calmo

C1tính từ (adjective)
/ˈkalmo/

Nghĩa chính

  1. Bình tĩnh (nghỉ ngơi)tính từcalm (at rest)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calmoDạng gốc (base form)
  2. calmasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calmosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calmaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bình tĩnh (nghỉ ngơi)

Họ từ (word family)

cùng gốc calmo

AI