Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calmoso
tính từ
(adjective)
/kalˈmoso/
Nghĩa chính
1
Bình tĩnh
tính từ
calm, tranquil
2
Chậm
tính từ
slow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calmoso
Dạng gốc
(base form)
calmos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
calmoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
calmos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
镇
zhèn
Trấn tĩnh, làm dịu
安
ān
Trấn an, làm yên lòng
慢
màn
Chậm, chậm chạp
Tiếng Anh
slow
Chậm chạp
calm
Bình tĩnh, điềm tĩnh, thanh thản
AI
1
Bình tĩnh
2
Chậm
1
Bình tĩnh
2
Chậm
1
Bình tĩnh
2
Chậm