Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calmodulina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalmoduˈlina/
Nghĩa chính
1
Bình tĩnh
danh từ
calmodulin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calmodulina
Dạng gốc
(base form)
calmodulina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不动声色
bù dòng shēng sè
Bình tĩnh, không biến sắc, điềm nhiên
Tiếng Anh
calmodulin
Loại protein liên kết với canxi được tìm thấy trong tất cả các tế bào có nhân
AI
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh
1
Bình tĩnh