Dịch

surtir

C1động từ (verb)
/suɾˈtiɾ/

Nghĩa chính

  1. Cung cấpđộng từto provide
  2. Cung cấp, dự trữđộng từto furnish, to stock
  3. Vọt lên, bắn lênđộng từto spurt, to shoot up

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể surtirDanh động từ surtiendoPhân từ surtido
Presente
yosurto
túsurtes
él/ella/Ud.surte
nosotrossurtimos
vosotrossurtís
ellos/Uds.surten

Cụm từ (phrase)

surtir efectoPhát huy tác dụng

Ví dụ

AI