surtir
C1động từ (verb)
/suɾˈtiɾ/
Nghĩa chính
- Cung cấpđộng từto provide
- Cung cấp, dự trữđộng từto furnish, to stock
- Vọt lên, bắn lênđộng từto spurt, to shoot up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể surtirDanh động từ surtiendoPhân từ surtido
| Presente | |
|---|---|
| yo | surto |
| tú | surtes |
| él/ella/Ud. | surte |
| nosotros | surtimos |
| vosotros | surtís |
| ellos/Uds. | surten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surtir efecto | Phát huy tác dụng |
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- stockTiếng Anhtương đương