surtidor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/suɾtiˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tia, phun ra (chất lỏng)danh từjet, spurt (of a liquid)
- Bơm xăngdanh từgasoline pump
- Nhà cung cấpdanh từsupplier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surtidorDạng gốc (base form)
- surtidoresSố nhiều (plural)
- surtidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- surtidoraGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- fuenteđồng nghĩavòi phun nước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung