Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surgidero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/suɾxiˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Nơi neo đậu
danh từ
anchorage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surgidero
Dạng gốc
(base form)
surgidero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anchorage
Chỗ thả neo
AI
1
Nơi neo đậu
1
Nơi neo đậu
1
Nơi neo đậu