Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unarisen
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa phát sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having arisen.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
arisen
Ví dụ
As
Spring's
heart
dreams
of
unarisen
flowers
/
And
of
soft
summer
joys
unseen
[…]
AI
1
Chưa phát sinh
1
Chưa phát sinh
1
Chưa phát sinh