Dịch

arist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trỗi dậy, như từ một chiếc ghế, một chiếc giường, hoặc từ mặt đất, hoặc từ phía dưới đường chân trờidanh từA rising, as from a seat, a bed, or the ground, or from below the horizon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aristDạng gốc (base form)
  2. aristsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-aristhậu tốHậu tố tác nhân biểu thị "người làm hoặc tin" tương ứng với các từ -ary
Arist.danh từ riêngViết tắt của Aristotle
aristo-tiền tốTầng lớp thượng lưu, quý tộc

Nguồn gốc (etymology)

arise-t

  1. từ tiếng Anh trung đạiarist
  2. từ tiếng Anh cổǣrist“getting up, rising, resurrection”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*uʀristi

AI