Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunrist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bình minh
danh từ
Sunrise.
Nguồn gốc
(etymology)
sun
+
arist
từ tiếng Anh trung đại
sunneryst
từ tiếng Anh cổ
ǣrist
“rising, resurrection”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
madrugada
Bình minh
alba
Bình minh
aurora
Bình minh, rạng đông
AI
1
Bình minh
1
Bình minh
1
Bình minh