Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
opportunity arises
Nghĩa chính
1
Cơ hội xuất hiện
Ví dụ
She
will
take
action
when
the
opportunity
arises
.
Cô ấy sẽ hành động khi cơ hội xuất hiện.
Xuất hiện ở từ khác
arise
kết hợp
cơ hội xuất hiện
AI
1
Cơ hội xuất hiện
1
Cơ hội xuất hiện
1
Cơ hội xuất hiện