Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
risel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giá đỡ cho dây leo
danh từ
A support for a climbing vine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
risel
Dạng gốc
(base form)
risel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giá đỡ cho dây leo
1
Giá đỡ cho dây leo
1
Giá đỡ cho dây leo