increased là quá khứ và phân từ quá khứ của increase
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- tăng, tăng lên, làm tăng, gia tăngđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to become or make greater in amount, number, value, or degree
- sự gia tăng, sự tăng lên, mức tăngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a rise in the amount, number, or degree of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- increaseNguyên thể (infinitive)
- increasesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- increasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- increasingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- increase in sthtăng về cái gìOil increased in price.Giá dầu tăng.
- increase by sthtăng lên một lượng gìThe rate of inflation increased by 2 per cent.Tỷ lệ lạm phát tăng lên 2 phần trăm.
- increase from A to Btăng từ A lên BThe population has increased from 1.2 million to 1.8 million.Dân số đã tăng từ 1,2 triệu lên 1,8 triệu.
- increase with sthtăng theo cái gìThe effectiveness of the vaccine increases with time.Hiệu quả của vắc-xin tăng theo thời gian.
- increase sthtăng cái gìSun exposure may increase the risk of skin cancer.Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm tăng nguy cơ ung thư da.
- increase sth by sthtăng cái gì lên bao nhiêuThey've increased the price by 50 per cent.Họ đã tăng giá lên 50 phần trăm.
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Sinh sôi
- To multiply by the production of young; to be fertile, fruitful, or prolific.
Ví dụ
- .Cơn thịnh nộ của anh ấy càng tăng lên khi tôi kể cho anh ấy nghe về số tiền bị mất.
- .Anh ấy phải tìm công việc tay trái để tăng thu nhập.
- , .Cá có số lượng vô hạn hơn nhờ sinh sôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc increaseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiencresen
- từ tiếng Anglo-Normanencreistre
- từ tiếng Latinhincrescō“to increase”