Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a price increase
US
/
ə
ˈ
p
ɹ
ʌ
ɪ
s
ˌ
ɪ
n
ˈ
k
ɹ
i
s
/
Nghĩa chính
1
Đợt tăng giá
Ví dụ
Customers
complained
about
the
recent
price
increase
.
Khách hàng phàn nàn về đợt tăng giá gần đây.
Xuất hiện ở từ khác
increase
kết hợp
đợt tăng giá
AI
1
Đợt tăng giá
1
Đợt tăng giá
1
Đợt tăng giá