Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
increaseful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dồi dào về sản vật; có kết quả
tính từ
abundant in produce; fruitful
Nguồn gốc
(etymology)
increase
+
-ful
AI
1
Dồi dào về sản vật
1
Dồi dào về sản vật
1
Dồi dào về sản vật