Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Người dậy sớm, vật mọc lêndanh từSomeone or something which rises.
- Bục đứng, bệ đỡdanh từA platform or stand used to lift or elevate something.
- Mặt dựng bậc thangdanh từA vertical part of a step on a staircase.
- Thân cungdanh từThe main body of a bow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riserDạng gốc (base form)
- risersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- early/late riserngười hay dậy sớm/muộn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| late riserdanh từ | danh từ | Một người thức dậy muộn vào buổi sáng |
| early riserdanh từ | danh từ | Ai đó dậy (dậy) vào sáng sớm |
| dry riserdanh từ | danh từ | Đường ống chính thẳng đứng, thường được để trống, dùng để phân phối nước đến nhiều tầng của tòa nhà trong trường hợp hỏa hoạn |
| wet riserdanh từ | danh từ | Ống đứng trong tòa nhà được điều áp và chứa đầy nước để sử dụng trong trường hợp hỏa hoạn |
| high-riserdanh từ | danh từ | Chiếc giường bao gồm khung trên cùng và nệm và một chiếc giường khác có thể thu gọn và cất bên dưới chiếc giường đầu tiên |
| Pfizer riserdanh từ | danh từ | Thuốc sildenafil citrate được bán trên thị trường với tên Viagra |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Đường ống kỹ thuật đứng
- A vertical utility conduit, pipe or path between floors of a building for placement of cables (e.g. telephone, networking), or to convey fluids (e.g. gas, water).
Họ từ (word family)
cùng gốc riserVí dụ
- .Dàn hợp xướng đứng trên bục để biểu diễn.
- .Anh ấy là người hay dậy muộn.
- .Cô ấy là người hay dậy muộn.