Dịch

dry riser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường ống chính thẳng đứng, thường được để trống, dùng để phân phối nước đến nhiều tầng của tòa nhà trong trường hợp hỏa hoạndanh từA main vertical pipe, usually kept empty, intended to distribute water to multiple levels of a building in the event of a fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dry riserDạng gốc (base form)
  2. dry risersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI