Nghĩa chính
- Sống lạiđộng từTo become alive (or undead) after having died.
- Trở lại sử dụng thông thường sau khi trở nên lỗi thờiđộng từTo come back into general use after becoming obsolete.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- rise from the deadNguyên thể (infinitive)
- rises from the deadNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rose from the dead (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- risen from the dead (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- rising from the deadPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổἀνίστημι ἐκ νεκρῶνanístēmi ek nekrôn
Ví dụ
- “ ,” . “ , Bonnke, .”'Chồng tôi là người của Chúa,' cô lặp lại. 'Anh ấy bị tai nạn và đã chết, nhưng Chúa đã nói với tôi rằng nếu tôi đưa anh ấy đến gặp Bonnke, anh ấy sẽ sống lại.'
- , "" , ( ) .Câu chuyện về những nạn nhân Ebola đã chết sống lại, với bức 'ảnh' đầu tiên về một trong những xác sống đã lan truyền (nếu không quá rõ ràng) là một trò lừa bịp.