revivir
B1động từ (verb)
/rebiˈbiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hồi sinh, làm sống lạiđộng từto revive
- Sống lại, trải nghiệm lạiđộng từto relive
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể revivirDanh động từ reviviendoPhân từ revivido
| Presente | |
|---|---|
| yo | revivo |
| tú | revives |
| él/ella/Ud. | revive |
| nosotros | revivimos |
| vosotros | revivís |
| ellos/Uds. | reviven |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| revivir el idioma | Hồi sinh ngôn ngữ | |
| revivir el pasado | Sống lại quá khứ | |
| revivir la ciudad | Hồi sinh thành phố | |
| revivir las plantas | Hồi sinh cây cối | |
| revivir recuerdos | Gợi lại ký ức | |
| revivir la tradición | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã làm sao để hồi sinh những cây lan này?
- .Bức ảnh đó gợi lại ký ức thời thơ ấu của tôi.
- .Cây cối sẽ hồi sinh sau một cơn mưa tốt.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung