苏
甦Hay gặp
Hán-Việt: to
sū
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Hồi sinh, tỉnh lạito revive
- Tía tôPerilla frutescens (Chinese basil or wild red basil)
- Địa danhplace name
- Dùng để phiên âmused as phonetic in transliteration
Chữ và bộ thủ (character, radical)
苏
sūto
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)7 nét
revive, resurrect; a species of thyme; transliteration of 'Soviet'Cụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Nghĩa 5
Được dùng trong | [lu 1 su 1]
- used in 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ,。?Chào Susan. Bạn có khỏe không?