Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
起初
Hán-Việt: khởi sơ
qǐ chū
Nghĩa chính
1
Ban đầu
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
起
qǐ
khởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)
10 nét
rise, stand up; go up; begin
▶ Viết lại
初
chū
sơ
Bộ: 刀 · đao (con dao)
7 nét
beginning, initial, primary
▶ Viết lại
Xuất hiện ở từ khác
originally
Tiếng Anh
tương đương
primeros
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
先
đồng nghĩa
lúc đầu, ban đầu
最后
trái nghĩa
Chỉ giai đoạn ban đầu, thường dùng để đối lập với kết quả sau đó.
后来
trái nghĩa
Chỉ thời điểm ban đầu.
起
kết hợp
ban đầu, thoạt đầu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
original
Nguyên bản, độc đáo, ban đầu
inicial
Ban đầu, khởi đầu
originalmente
Ban đầu, thoạt đầu, vốn dĩ
Tiếng Anh
original
Ban đầu, đầu tiên
primary
Đầu tiên, ban đầu
initial
Ban đầu
AI
1
Ban đầu
1
Ban đầu
1
Ban đầu