Dịch

起初

Hán-Việt: khởi sơ
qǐ chū

Nghĩa chính

  1. Ban đầu

Chữ và bộ thủ (character, radical)

起
qǐkhởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)10 nét
rise, stand up; go up; begin
初
chūsơ
Bộ: 刀 · đao (con dao)7 nét
beginning, initial, primary

AI