Dịch

起飞

Hán-Việt: khởi phi
qǐ fēi

Nghĩa chính

  1. Cất cánh

Chữ và bộ thủ (character, radical)

起
qǐkhởi
Bộ: 走 · tẩu (chạy)10 nét
rise, stand up; go up; begin
飞
fēiphi
Bộ: 飛 · phi (bay)3 nét
fly; go quickly; dart; high

Cụm từ (phrase)

飞机起飞Máy bay cất cánh

AI