Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
start a business
US
/ˈ
s
t
ɑ
ɹ
t
ə
ˈ
b
ɪ
z
.
n
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Khởi nghiệp, mở công ty
Xuất hiện ở từ khác
business
kết hợp
thành lập doanh nghiệp, khởi nghiệp
start
kết hợp
mở doanh nghiệp, khởi nghiệp
AI
1
Khởi nghiệp
1
Khởi nghiệp
1
Khởi nghiệp