Dịch

fresh start

danh từ (noun)
UK/fɹɛʃ ˈstɑːt/US/fɹɛʃ ˈstɑɹt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khởi đầu mớidanh từA new beginning, without prejudices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fresh startDạng gốc (base form)
  2. fresh startsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

make a fresh startBắt đầu lại từ đầu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI