Nghĩa chính
- Khởi đầu mớidanh từA new beginning, without prejudices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fresh startDạng gốc (base form)
- fresh startsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make a fresh start | Bắt đầu lại từ đầu |
Xuất hiện ở từ khác
- startkết hợpkhởi đầu mới mẻ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .