Dịch

mislead

B1TOEICđộng từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dẫn sai đường, làm lạc hướngđộng từngoại động từ (transitive)To lead astray, in a false direction.
  2. Đánh lừa, lừa dốiđộng từngoại động từ (transitive)To deceive by telling lies or otherwise giving a false impression.
  3. Dụ dỗ, làm lầm đường lạc lốiđộng từngoại động từ (transitive)To deceptively trick into something wrong.
  4. Manh mối sai, phương án gây nhiễudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)ngoại động từ (transitive)A wrong or bad lead; a leading in the wrong direction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. misleadNguyên thể (infinitive)
  2. misleadsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. misled (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. misleadingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mislead (sb) (about sth)lừa dối (ai) (về điều gì)He deliberately misled us about the nature of their relationship.Anh ta cố tình lừa dối chúng tôi về bản chất mối quan hệ của họ.
  • mislead sb into doing sthlừa ai làm gìThe company misled hundreds of people into investing their money unwisely.Công ty đã lừa hàng trăm người đầu tư tiền bạc một cách thiếu khôn ngoan.

Cụm từ (phrase)

deliberately misleadCố tình lừa dối
mislead someone into believingLừa ai tin vào điều gì
mislead the publicĐánh lừa công chúng

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Làm hiểu lầm
  1. ngoại động từ (transitive)Làm hiểu lầm, làm bối rốiTo accidentally or intentionally confuse.

Ví dụ

  • / / Thành phố của người chết / Nơi cuối một xa lộ hoang tàn khác / Những biển báo dẫn lối vào hư vô
  • Satan's Người thuyết giáo giải thích cặn kẽ những cách quỷ Satan dẫn dụ chúng ta sa vào tội lỗi.
  • ( ) , , , .Nếu tất cả các phương án gây nhiễu (phương án sai) đều phi lý, vô nghĩa hoặc không có sức thuyết phục, học sinh sẽ không gặp khó khăn gì khi chọn đáp án đúng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimysleden
  2. từ tiếng Anh cổmislǣdan“to mislead”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*missalaidijaną“to mislead”

AI