Dịch

chapucería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃapuθeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Sự tồi tàn, sự thô thiểndanh từshoddiness, crudeness
  2. Sự lừa dối, trò lừa bịpdanh từdeception, hoax

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapuceríaDạng gốc (base form)
  2. chapuceríasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; ”, .

Đồng nghĩa (synonym)

AI