shoddiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc tính kém chất lượngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being shoddy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shoddinessDạng gốc (base form)
- shoddinessesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kết quả hoặc sản phẩm kém chất lượng
- đếm được (countable)The result or product of being shoddy.
Ví dụ
- , , ? , .
Họ từ (word family)
cùng gốc shoddinessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha