Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tosquedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toskeˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự thô lỗ
danh từ
crudeness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tosquedad
Dạng gốc
(base form)
tosquedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
村
cūn
Quê mùa, thô lỗ
干
gān
Cộc lốc, thô lỗ
Tiếng Anh
crudeness
Tình trạng thô sơ
AI
1
Sự thô lỗ
1
Sự thô lỗ
1
Sự thô lỗ