Nghĩa chính
- Ưu và nhược điểmdanh từThe positive and negative attributes of arguments.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| list the pros and cons | Liệt kê ưu nhược điểm | |
| weigh the pros and cons | Cân nhắc lợi hại |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprō“for, on behalf of”
Ví dụ
- .Chúng tôi đã cân nhắc ưu và nhược điểm.
- .Hãy liệt kê ưu và nhược điểm.
- ?Những ưu và nhược điểm là gì?