Dịch

air-con

danh từ (noun)
UK/ˈeə(ɹ)kɒn/

Nghĩa chính

  1. Điều hòa không khídanh từair conditioner; air conditioning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air-conDạng gốc (base form)
  2. air-consSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air-connedtính từTặng kèm máy lạnh
air-conditionđộng từĐiều hòa không khí, điều hòa độ nhiệt
air-conditionedtính từĐã được điều hòa không khí, đã được điều hòa độ nhiệt

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , 777013 777001 777009. , , , , !
  • !

AI