Nghĩa chính
- Điều hòa không khídanh từair conditioner; air conditioning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air-conDạng gốc (base form)
- air-consSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air-connedtính từ | tính từ | Tặng kèm máy lạnh |
| air-conditionđộng từ | động từ | Điều hòa không khí, điều hòa độ nhiệt |
| air-conditionedtính từ | tính từ | Đã được điều hòa không khí, đã được điều hòa độ nhiệt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , 777013 777001 777009. , , , , !
- !