Dịch

air-conditioned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đã được điều hòa không khí, đã được điều hòa độ nhiệttính từEquipped with and climate-controlled by air-conditioning; cooled by an air-conditioner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air-conditionedDạng gốc (base form)
  2. more air-conditionedSo sánh hơn (comparative)
  3. most air-conditionedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-air-conditionedtính từThiếu điều hòa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
  • , , .
  • .

AI