air-conditioned
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đã được điều hòa không khí, đã được điều hòa độ nhiệttính từEquipped with and climate-controlled by air-conditioning; cooled by an air-conditioner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air-conditionedDạng gốc (base form)
- more air-conditionedSo sánh hơn (comparative)
- most air-conditionedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-air-conditionedtính từ | tính từ | Thiếu điều hòa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
- , , .
- .