Dịch

climatización

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/klimatiθaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Điều hòa không khídanh từair conditioning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. climatizaciónDạng gốc (base form)
  2. climatizacionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI