Dịch

air conditioning

B1danh từ (noun)
US/ˈɛɹ kənˈdɪː.ʃəˌnɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hơi điều hòa, không khí điều hòadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of temperature and humidity produced by an air conditioner.
  2. Điều hòa, điều hòa không khí, máy lạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An air conditioner or system of air conditioners.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chiếc xe này có điều hòa.
  • , .Không thể đi xe mà thiếu điều hòa vào giữa tháng 8.
  • .Ở đây không có máy lạnh.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI