Nghĩa chính
- Hơi điều hòa, không khí điều hòadanh từkhông đếm được (uncountable)The state of temperature and humidity produced by an air conditioner.
- Điều hòa, điều hòa không khí, máy lạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)An air conditioner or system of air conditioners.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chiếc xe này có điều hòa.
- , .Không thể đi xe mà thiếu điều hòa vào giữa tháng 8.
- .Ở đây không có máy lạnh.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha