Dịch

air conditioner

danh từ (noun)
UK/ˈɛə kənˌdɪʃn̩ə/US/ˈɛɹ kənˌdɪʃ(ə)nɚ/

Nghĩa chính

  1. Điều hòa, điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa nhiệt độ, máy lạnhdanh từA machine that is used to control temperature and humidity in an enclosed space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air conditionerDạng gốc (base form)
  2. air conditionersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cassette air conditionerdanh từMáy điều hòa không khí treo trần, treo tường hoặc treo, dùng khi không gian bị hạn chế do không có sẵn tường để lắp hệ thống phân chia hoặc nơi có không gian trần hạn chế cho hệ thống ống dẫn
split-system air conditionerdanh từMáy điều hòa không khí trong đó bộ trao đổi nhiệt môi trường bên trong (bay hơi) được ngăn cách một khoảng với bộ trao đổi nhiệt môi trường bên ngoài (bộ ngưng tụ)
air-condanh từĐiều hòa không khí

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tom nói là anh ta đã cố sửa cái điều hòa cả ngày.
  • .
  • .

AI