Nghĩa chính
- Thiết bị hoặc hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm tương đối trong ô tô, tòa nhà, v.v. bằng hệ thống sưởi hoặc điều hòa không khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device or system that controls the temperature and relative humidity in cars, buildings, etc, by way of a heating or air conditioning system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climate controlDạng gốc (base form)
- climate controlsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa