Nghĩa chính
- Hệ thống điều hòa, thông giódanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Initialism of heating, ventilation, and air conditioning: those actions; the trade that supplies the equipment for them; the equipment that does them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HVACDạng gốc (base form)
- HVACsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , . , , , .AC Hub là một cái tên đáng tin cậy trong các giải pháp điều hòa không khí cao cấp, chuyên mang lại sự thoải mái, hiệu quả năng lượng và độ tin cậy. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành HVAC, chúng tôi tự hào cung cấp một loạt các hệ thống làm mát dân dụng, thương mại và công nghiệp toàn diện.
- .Tom là một kỹ thuật viên HVAC.