a/c
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của antecubitaltính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of antecubital.
- Viết tắt của accountdanh từAbbreviation of account.
- Viết tắt của air conditioningdanh từInitialism of air conditioning.
- Viết tắt của air conditionerdanh từInitialism of air conditioner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- a/cDạng gốc (base form)
- a/csSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ℀danh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Tài khoản |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của aircraft
- Initialism of aircraft.