Dịch

a/c

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của antecubitaltính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of antecubital.
  2. Viết tắt của accountdanh từAbbreviation of account.
  3. Viết tắt của air conditioningdanh từInitialism of air conditioning.
  4. Viết tắt của air conditionerdanh từInitialism of air conditioner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. a/cDạng gốc (base form)
  2. a/csSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

℀danh từ, tính từTài khoản

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của aircraft
  1. Initialism of aircraft.

AI