Nghĩa chính
- Trò lừa đảodanh từA swindle in which the mark, or victim, is defrauded after his or her trust has been won.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- con gameDạng gốc (base form)
- con gamesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ confidence game
Ví dụ
- .Tôi nghi Tom và Mary đang dàn trò lừa đảo.
- .Tôi nghi Tom và Mary đang dàn trò lừa đảo.
- .Tom và Mary đang dàn trò lừa đảo.