Dịch

con game

danh từ (noun)
US/ˈkɑn ˈɡeɪm/

Nghĩa chính

  1. Trò lừa đảodanh từA swindle in which the mark, or victim, is defrauded after his or her trust has been won.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. con gameDạng gốc (base form)
  2. con gamesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ confidence game

Ví dụ

  • .Tôi nghi Tom và Mary đang dàn trò lừa đảo.
  • .Tôi nghi Tom và Mary đang dàn trò lừa đảo.
  • .Tom và Mary đang dàn trò lừa đảo.

AI