ex-con
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cựu tù nhândanh từA former prisoner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ex-conDạng gốc (base form)
- ex-consSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ex-convictdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ex-con |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Fadil .
- .
- Sami's .