Dịch

ex-con

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cựu tù nhândanh từA former prisoner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ex-conDạng gốc (base form)
  2. ex-consSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ex-convictdanh từĐồng nghĩa với ex-con

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Fadil .
  • .
  • Sami's .

AI